залпом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của залпом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zálpom |
| khoa học | zalpom |
| Anh | zalpom |
| Đức | salpom |
| Việt | dalpom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
залпом
- Từng loạt.
- выстрелить залпом — bắn một loạt
- перен. (thông tục) — một hơi, một mạch, một thôi [một hồi]
- выпить что-л. залпом — uống cái gì môt hơi
- сказать всё залпом — nói tất cả một thôi, một hồi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “залпом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)