замечтаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замечтаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamečtát'sja |
| khoa học | zamečtat'sja |
| Anh | zamechtatsya |
| Đức | sametschtatsja |
| Việt | dametrtatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
замечтаться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замечтаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)