заочно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заочно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaóčno |
| khoa học | zaočno |
| Anh | zaochno |
| Đức | saotschno |
| Việt | daotrno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
заочно
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заочно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)