запасать

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

запасать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: запасти) ‚(В, Р)

  1. Trữ, dự trữ, để dành.
    запасать двора на зиму — trữ củi cho mùa đông

Tham khảo[sửa]