Bước tới nội dung

запасный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của запасный
Chữ Latinh
LHQ zapásnyj
khoa học zapasnyj
Anh zapasny
Đức sapasny
Việt dapaxny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

запасный

  1. Dự trữ, dự bị, phòng bị.
    запасный выход — lối ra phòng bị (dự bị), cửa phụ
    запасныйпуть — ж. — -д. đường dự trữ, đường tránh

Tham khảo