запрос
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của запрос
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaprós |
| khoa học | zapros |
| Anh | zapros |
| Đức | sapros |
| Việt | daprox |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
запрос gđ
- (вопрос) [lời, câu] chất vấn.
- обратиться куда-л. с запросом — chất vấn cơ quan nào
- сделать запрос правительству — chất vấn chính phủ
- ответить на запрос — trả lời câu chất vấn
- обыкн. мн.: — запросы — (стремления) nhu cầu; (требования) [điều] đòi hỏi, yêu cầu
- запросы потребителей — nhu cầu của người tiêu thụ
- обыкн. мн.: — запросы — (стремления) nhu cầu
- иметь большие запросы — có nhu cầu lớn
- культурный запросы — nhu cầu văn hóa
- (thông tục) (о цене) — [sự] nói thách.
- цена без запроса — giá không nói thách, giá đúng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “запрос”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)