Bước tới nội dung

запуганный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của запуганный
Chữ Latinh
LHQ zapúgannyj
khoa học zapugannyj
Anh zapuganny
Đức sapuganny
Việt dapuganny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

запуганный

  1. Sợ sệt, sợ bóng sợ gió.

Tham khảo