Bước tới nội dung

засушливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của засушливый
Chữ Latinh
LHQ zasúšlivyj
khoa học zasušlivyj
Anh zasushlivy
Đức sasuschliwy
Việt daxuslivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

засушливый

  1. Khô hạn; (подверженный засухам) bị hạn.
    засушливый год — năm hạn hán
    засушливый климат — khí hậu khô hạn
    засушливый район — vùng bị hạn, miền khô hạn

Tham khảo