Bước tới nội dung

заяц

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

заяц

  1. (Con) Thỏ rừng, thỏ (Lepus).
  2. (thông tục)(о безбилетном пассажире):
    ехать зайцем — đi lậu vé, đi cọp
  3. .
    гоняться за двумя зайцами — = bắt cá hai tay

Tham khảo

[sửa]