заячий
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của заячий | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zájačij |
| khoa học | zajačij |
| Anh | zayachi |
| Đức | sajatschi |
| Việt | daiatri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заячий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заячий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)