Bước tới nội dung

звук

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]
Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Slav nguyên thủy *zvǫkъ.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [zvuk]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
  • Vần: -uk

Danh từ

[sửa]

звук (zvuk) 

  1. (ngôn ngữ học, âm nhạc) Âm thanh.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của звук
số ít số nhiều
bất định звук
zvuk
зву́ци, зву́кове
zvúci, zvúkove
xác định
(dạng chủ ngữ)
звукъ́т
zvukǎ́t
зву́ците, зву́ковете
zvúcite, zvúkovete
xác định
(dạng tân ngữ)
звука́
zvuká
count зву́ка
zvúka

Tiếng Macedoni

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *zvǫkъ.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

звук (zvuk)  (tính từ quan hệ звучен hoặc звуковен)

  1. (ngôn ngữ học, âm nhạc) Âm thanh.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của звук
số ít số nhiều
bất định звук (zvuk) звуци (zvuci)
xác định
(không chỉ rõ)
звукот (zvukot) звуците (zvucite)
xác định
(gần người nói)
звуков (zvukov) звуциве (zvucive)
xác định
(xa người nói)
звукон (zvukon) звуцине (zvucine)
hô cách звуку (zvuku) звуци (zvuci)
dạng đếm звука (zvuka)

Tiếng Nga

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *zvǫkъ.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

звук (zvuk)  bđv (sinh cách зву́ка, danh cách số nhiều зву́ки, sinh cách số nhiều зву́ков, tính từ quan hệ звуково́й)

  1. Âm thanh.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • звук, Большой толковый словарь, С. А. Кузнецов (tổng biên tập) – lưu trữ tại gramota.ru