звукометрический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звукометрический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvukometríčeskij |
| khoa học | zvukometričeskij |
| Anh | zvukometricheski |
| Đức | swukometritscheski |
| Việt | dvucometritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
звукометрический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “звукометрический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)