звукопроницаемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звукопроницаемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvukopronicájemyj |
| khoa học | zvukopronicaemyj |
| Anh | zvukopronitsayemy |
| Đức | swukopronizajemy |
| Việt | dvucopronitxaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
звукопроницаемый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “звукопроницаемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)