Bước tới nội dung

значительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của значительный
Chữ Latinh
LHQ značítel'nyj
khoa học značitel'nyj
Anh znachitelny
Đức snatschitelny
Việt dnatritelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

значительный

  1. (большой) lớn, to, to lớn, đáng kể
  2. (о количестве тж. ) nhiều.
    значительная сумма — số tiền lớn
    значительная часть — phần lớn, phần nhiều
    в значительныйой степени — phần lớn, phần nhiều ở mức độ lớn
  3. (важный) lớn, lớn lao, quan trọng, đáng kể.
    значительное событие — sự kiện lớn lao (quan trọng)
  4. (многозначительный) có ý nghĩam quan trọng.
    со значительным видом — có vẻ quan trọng
    значительный взгляд — cái nhìn có ý nghĩa

Tham khảo