зонт

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

зонт

  1. (Cái) Ô, , lọng, tán, tàn.
  2. (навес) [cái] diềm.

Tham khảo[sửa]