идол
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của идол
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ídol |
| khoa học | idol |
| Anh | idol |
| Đức | idol |
| Việt | iđol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
идол gđ
- Thần tượng, ngẫu tượng.
- перен. — thần tượng, người được sùng bái (tôn sùng)
- .
- стоять, сидеть идолом — đứng, ngồi như phỗng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “идол”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)