избавитель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của избавитель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izbavítel' |
| khoa học | izbavitel' |
| Anh | izbavitel |
| Đức | isbawitel |
| Việt | idbavitel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
избавитель gđ
- (Vị) Cứu tinh; (освободитель) người giải phóng, người giải thoát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “избавитель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)