избивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của избивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izbivát' |
| khoa học | izbivat' |
| Anh | izbivat |
| Đức | isbiwat |
| Việt | idbivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
избивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: избить) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “избивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)