Bước tới nội dung

известковый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

известковый

  1. (Thuộc về) Vôi; (содержащий известь) [có] vôi, chất vôi.
    известковый раствор — vữa [vôi], vôi hồ

Tham khảo