известность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của известность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izvéstnost' |
| khoa học | izvestnost' |
| Anh | izvestnost |
| Đức | iswestnost |
| Việt | idvextnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
известность gc
- Tiếng tăm, danh tiếng, thanh danh.
- пользоваться известностю — nổi tiếng, có tiếng tăm
- поставить кого-л. в известность — báo cho ai biết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “известность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)