извилистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của извилистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izvílistyj |
| khoa học | izvilistyj |
| Anh | izvilisty |
| Đức | iswilisty |
| Việt | idvilixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
извилистый
- Uốn khúc, quanh co, ngoằn ngoèo, ngoằn ngà ngoằn ngoèo.
- извилистые улицы — đường phố ngoằn ngoèo
- извилистая речка — con sông uốn khúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “извилистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)