изменение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изменение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izmenénije |
| khoa học | izmenenie |
| Anh | izmeneniye |
| Đức | ismenenije |
| Việt | idmeneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
изменение gt
- (Sự) Thay đổi, biến đổi, sửa đổi, biến thiên, biến hóa.
- положения — tình hình thay đổi, [sự] thay đổi tình hình
- изменение плана — [sự] sửa đổi kế hoạch
- изменение направления — [sự] đổi hướng, thay đổi phương hướng
- изменение температуры — [sự] biến đổi nhiệt độ
- изменение формы — [sự] biến dạng, biến đổi hình dạng, biến hình
- (поправка) [điều, sự] sửa đổi.
- вносить изменения — sửa đổi
- изменения в конструкции самолётов — những sửa đổi trong cấu tạo của máy bay
- без изменения — không thay đổi, không sửa đổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изменение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)