Bước tới nội dung

изредка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của изредка
Chữ Latinh
LHQ ízredka
khoa học izredka
Anh izredka
Đức isredka
Việt idređca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

изредка

  1. (иногда) thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc.
  2. (кое-где) ở một vài nơi, đôi chỗ.

Tham khảo