Bước tới nội dung

изувер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

изувер

  1. Người cuồng tín.
  2. (перен.) (изверг) kẻ hung ác, ác ôn.

Tham khảo