изъян
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]изъя́н (izʺján) gđ bđv (sinh cách изъя́на, danh cách số nhiều изъя́ны, sinh cách số nhiều изъя́нов)
- Chỗ hư hỏng, thiếu sót, khuyết điểm, khuyết tật, tì vết, tật.
- товар с изъяном.
- tovar s izʺjanom.
- Hàng hóa có tì vết.
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “изъян”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a