Bước tới nội dung

изъян

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

изъя́н (izʺján)  bđv (sinh cách изъя́на, danh cách số nhiều изъя́ны, sinh cách số nhiều изъя́нов)

  1. Chỗ hư hỏng, thiếu sót, khuyết điểm, khuyết tật, tì vết, tật.
    товар с изъяном.
    tovar s izʺjanom.
    Hàng hóa có tì vết.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]