Bước tới nội dung

иммиграция

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

иммиграция gc

  1. (действие) [sự] nhập cư, di trú (sang nước khác).
  2. (Собир.) (иммигранты) dân nhập cư, kiều dân.

Tham khảo