инвентаризация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инвентаризация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inventarizácija |
| khoa học | inventarizacija |
| Anh | inventarizatsiya |
| Đức | inwentarisazija |
| Việt | inventaridatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
инвентаризация gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “инвентаризация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)