индивидуалист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của индивидуалист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | individualíst |
| khoa học | individualist |
| Anh | individualist |
| Đức | indiwidualist |
| Việt | inđiviđualixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
индивидуалист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “индивидуалист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)