Bước tới nội dung

индивидуальность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

индивидуальность gc

  1. Tính cách cá nhân, cá tính, đặc tính.
  2. (индивидуум) cá nhân, cá thể.

Tham khảo