Bước tới nội dung

индуктивный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Tính từ

индуктивный

  1. (Лог.) [thuộc về] quy nạp, qui nạp.
    индуктивный метод — phương pháp quy nạp
  2. (Физ.) [thuộc về] cảm ứng.
    индуктивная связь — [sự] ghép bằng cảm ứng

Tham khảo