инженерский
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của инженерский | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inženérskij |
| khoa học | inženerskij |
| Anh | inzhenerski |
| Đức | inschenerski |
| Việt | ingienerxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
инженерский
- (Thuộc về) Kỹ sư, công trình sư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “инженерский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)