инициатива
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инициатива
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iniciatíva |
| khoa học | iniciativa |
| Anh | initsiativa |
| Đức | iniziatiwa |
| Việt | initxiativa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
инициатива gc
- Sáng kiến, [tinh thần, quyền, thế] chủ động.
- творческая инициатива — tính chủ động sáng tạo
- по чьей-л. инициативе — theo sáng kiến của ai
- проявить инициативу — có sáng kiến, biểu lộ tinh thần chủ động
- взять инициативу в свои руки — nắm quyền chủ động
- терять инициативу — mất thế chủ động
- законодательная инициатива — sáng kiến lập pháp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “инициатива”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)