инстинктивный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

инстинктивный

  1. (биол.) [thuộc về] bản năng.
    инстинктивная деятельность — hoạt động bản năng
  2. (бессознательный) do bản năng, bất giác, ý thức.

Tham khảo[sửa]