интимность
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của интимность | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | intímnost' |
| khoa học | intimnost' |
| Anh | intimnost |
| Đức | intimnost |
| Việt | intimnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
интимность gc
- (Sự) Thân mật, thân tình, tâm tình, thân thiết, mật thiết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “интимность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)