Bước tới nội dung

инцидент

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của инцидент
Chữ Latinh
LHQ incidént
khoa học incident
Anh intsident
Đức inzident
Việt intxiđent
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

инцидент

  1. (Vụ) Rắc rối, đụng độ.
    пограничный инцидент — [vụ] rắc rối ở biên giới

Tham khảo