искомый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của искомый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iskómyj |
| khoa học | iskomyj |
| Anh | iskomy |
| Đức | iskomy |
| Việt | ixcomy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
искомый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “искомый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)