искусственность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của искусственность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iskússtvennost' |
| khoa học | iskusstvennost' |
| Anh | iskusstvennost |
| Đức | iskusstwennost |
| Việt | ixcuxxtvennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
искусственность gc
- (Tính) Giả tạo, không thành thật, không tự nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “искусственность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)