исповедь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исповедь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | íspoved' |
| khoa học | ispoved' |
| Anh | ispoved |
| Đức | ispowed |
| Việt | ixpoveđ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
исповедь gc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “исповедь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)