исправительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исправительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ispravítel'nyj |
| khoa học | ispravitel'nyj |
| Anh | ispravitelny |
| Đức | isprawitelny |
| Việt | ixpravitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
исправительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исправительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)