исступление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исступление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isstuplénije |
| khoa học | isstuplenie |
| Anh | isstupleniye |
| Đức | isstuplenije |
| Việt | ixxtupleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
исступление gt
- (Sự) Kích động cực độ, cuồng loạn, điên cuồng.
- приходить в исступление — kích động đến cực độ, cuồng loạn, điên cuồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исступление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)