истерзанный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

истерзанный

  1. (израненный) bị nát, bị cắn nát.
  2. (измученный) đau khổ, khổ sở, bị hành hạ, bị giày vò.

Tham khảo[sửa]