историзм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của историзм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | istorízm |
| khoa học | istorizm |
| Anh | istorizm |
| Đức | istorism |
| Việt | ixtoridm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
историзм gđ
- Phương pháp (nguyên tắc) lịch sử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “историзм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)