источать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của источать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | istočát' |
| khoa học | istočat' |
| Anh | istochat |
| Đức | istotschat |
| Việt | ixtotrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
источать Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “источать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)