Bước tới nội dung

истошный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của истошный
Chữ Latinh
LHQ istóšnyj
khoa học istošnyj
Anh istoshny
Đức istoschny
Việt ixtosny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

истошный (thông tục)

  1. Thất thanh, the thé.
    голос — giọng the thé
    кричать истошным голосом — kêu thất thanh

Tham khảo