истошный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của истошный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | istóšnyj |
| khoa học | istošnyj |
| Anh | istoshny |
| Đức | istoschny |
| Việt | ixtosny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
истошный (thông tục)
- Thất thanh, the thé.
- голос — giọng the thé
- кричать истошным голосом — kêu thất thanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “истошный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)