йота
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của йота
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jóta |
| khoa học | jota |
| Anh | yota |
| Đức | iota |
| Việt | iota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
йота gc
- (буква греческого альфавита) chữ i, iôta (trong bảng chữ cái Hy-lạp).
- ни на йоту — không mảy may, hoàn toàn không, không chút nào
- дело ни на йоту на продвинулось — công việc không mảy may tiến bộ
- положение ни на йоту не изменилось — tình hình không chút nào thay đổi
- он ни на йоту не уступит — anh ấy sẽ không nhường một tí nào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “йота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)