i

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

i (số nhiều is hoặc i's) /ˈɑɪ/

  1. Vật hình I.

Đồng nghĩa[sửa]

Thành ngữ[sửa]

  • to dot the i's and cross the t's: Xem dot.

Danh từ[sửa]

i (không đếm được) /ˈɑɪ/

  1. (the I; triết học) Cái tôi.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
i
/i/
i
/i/

i

  1. I.
    Un i majuscule — một chữ i hoa
  2. (I) 1 (chữ số La Mã).
  3. (I) (hóa học) iot (ký hiệu).
    mettre les points sur les i — nói rõ ràng chính xác, phát biểu rõ ràng tỉ mỉ

Tham khảo[sửa]