кабаре
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кабаре
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kabaré |
| khoa học | kabare |
| Anh | kabare |
| Đức | kabare |
| Việt | cabare |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
кабаре с. нескл.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кабаре”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)