Bước tới nội dung

кабаре

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Định nghĩa

кабаре с. нескл.

  1. Tiệm ăn, tửu điếm, ca tửu quán (có ca vũ nhạc).

Tham khảo