казашка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của казашка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kazáška |
| khoa học | kazaška |
| Anh | kazashka |
| Đức | kasaschka |
| Việt | cadasca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
казашка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “казашка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)