Bước tới nội dung

калькулятор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của калькулятор
Chữ Latinh
LHQ kal'kuljátor
khoa học kal'kuljator
Anh kalkulyator
Đức kalkuljator
Việt calculiator
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

калькулятор gđ

  1. Ngườin tính toán, tính toán viên.

Tham khảo