кампания
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кампания
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kampánija |
| khoa học | kampanija |
| Anh | kampaniya |
| Đức | kampanija |
| Việt | campaniia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кампания gc
- Cuộc vận động, chiến dịch, vụ, đợt.
- избирательная кампания — cuộc vận động bầu cử
- посевная кампания — vụ (chiến dịch) gieo hạt
- (воен.) Chiến dịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кампания”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)